--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
yếu đuối
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
yếu đuối
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: yếu đuối
+ adj
weak, feeble
Lượt xem: 796
Từ vừa tra
+
yếu đuối
:
weak, feeble
+
dyer's-broom
:
(Thực vật học) đậu chổi Dyer
+
hương nhu
:
holy basil
+
danh nghĩa
:
name; titlelấy danh nghĩa gì?By what right
+
bề bộn
:
Jumbled, in a jumbleđồ đạc để bề bộnfurniture in a jumblenhiều ý nghĩ bề bộn trong đầu ócthere is a jumble of ideas in the headbề bộn trăm công nghìn việcthere are heaps of work to do